menu_book
Headword Results "trung thực" (1)
trung thực
English
Adjhonest
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
swap_horiz
Related Words "trung thực" (0)
format_quote
Phrases "trung thực" (2)
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index